translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quan tâm" (1件)
quan tâm
play
日本語 興味を持つ
興味、配慮
Mọi người không quan tâm lắm
皆あまり気にしていない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quan tâm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "quan tâm" (7件)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
Mọi người không quan tâm lắm
皆あまり気にしていない
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
蟹座の人は感情豊かで家族を大切にする。
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
các đồng minh của Ukraine đã bày tỏ quan tâm đến việc mua thiết bị quốc phòng tiên tiến.
ウクライナの同盟国は先進的な防衛装備品の購入に関心を示している。
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Chính phủ luôn quan tâm đến đời sống của người dân.
政府は常に国民の生活に関心を寄せている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)