ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "quan tâm" 1件

ベトナム語 quan tâm
button1
日本語 興味を持つ
興味、配慮
例文
Mọi người không quan tâm lắm
皆あまり気にしていない
マイ単語

類語検索結果 "quan tâm" 0件

フレーズ検索結果 "quan tâm" 4件

giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
Mọi người không quan tâm lắm
皆あまり気にしていない
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
蟹座の人は感情豊かで家族を大切にする。
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |